| size | Midi |
| Dòng sản phẩm | D |
| Cách kích hoạt | Rotary button with stopper |
| Vị trí lắp đặt | vertical ± 5° |
| Cấp độ lọc [µm] | 40 |
| Cống thoát nước ngưng | Fully automatic |
| Thiết lập xây dựng | Filter regulator with pressure gauge |
| Lượng ngưng tụ lớn nhất [ml] | 43 |
| Bảo vệ kẹp | Metal protection basket |
| Hiển thị áp suất | with pressure gauge |
| Áp suất vận hành [bar] | 2 to 12 |
| Phạm vi điều chỉnh áp suất [bar] | 0.5 to 12 |
| Độ trễ áp suất lớn nhất [bar] | 0,2 |
| Lưu lượng danh định bình thường [l/min] | 3.400 |
| Phân loại biến | see Certificate |
| Phương tiện vận hành | Inert gases Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:-] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát | Oiled operation possible (required in further operations) |
| Lớp chống ăn mòn KBK | 2 – moderate corrosion stress |
| Bearing temperature [°C] | -10 to 60 |
| Độ tinh khiết của không khí ở đầu ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:8:4]Inert gases |
| Nhiệt độ trung bình [°C] | 5 to 60 |
| Nhiệt độ xung quanh [°C] | 5 to 60 |
| Trọng lượng sản phẩm [g] | 920 |
| Loại buộc | pipe installation With Accessories Selectively: |
| Kết nối khí nén 1 | G1/2 |
| Kết nối khí nén 2 | G1/2 |
| Thông tin vật liệu | RoHs compliant |
| Vật liệu thân | Zinc pressure cast |
| Vật liệu kẹp | PC |
Giá: Liên hệ
Bộ lọc khí Festo 159585 LFR-1/2-D-MIDI-A
- Tình trạng : Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Mô tả
Đánh giá (0)
Hỏi đáp
Không có bình luận nào
Sản phẩm tương tự
DANH MỤC TƯƠNG TỰ


Chưa có đánh giá nào.