Thông số kỹ thuật chi tiết
THÔNG SỐ ĐIỆN | THÔNG SỐ QUANG | THÔNG SỐ HÌNH | |||||||
Điện áp(V) | Công suất(W) | Tuổi thọ(h) | Quang Thông(Lm) | Hiệu suất(%) | Nhiệt độ màu(K) | Chỉ số hoàn màu(Ra) | Chỉ số bảo vệ | Đường kính(mm) | Chiều cao(mm) |
220-240 | 100 | 50.000 | 11000 | 90 | 3000/6000 | 85 | IP44 | 455 | 380 |


Chưa có đánh giá nào.