Thông số kỹ thuật chi tiết
THÔNG SỐ ĐIỆN | THÔNG SỐ QUANG | THÔNG SỐ HÌNH | |||||||
Điện áp(V) | Công suất(W) | Tuổi thọ(h) | Quang thông(Lm) | Nhiệt độ màu(K) | Chỉ số hoàn màu(Ra) | Chỉ số IP | Chiều rộng(mm) | Chiều cao(mm) | Đường kính lỗ(mm) |
220-240 | 150 | 50.000 | 15750 | 4500/5500 | >=70 | 65 | 178 | 265 | 120 |


Chưa có đánh giá nào.