
Các thông số kỹ thuật P880
✦ Đường kính mặt – Đường kính danh nghĩa :
- 100 mm
✦ Đơn vị đo :
- kPa
✦ Dải đo :
- -0,25 ~ 0,25 kPa
- 0 ~ 50 kPa
✦ Áp lực làm việc :
- Steady pressure : 75 % of full scale
- Over pressure protection : 100 kPa
✦ Nhiệt độ làm việc :
- Môi trường: – 10 ~ 60oC
✦ Hiệu ứng nhiệt độ :
- Độ chính xác ở nhiệt độ trên và dưới nhiệt độ chuẩn ( 20oC ) sẽ được ảnh hưởng trong khoảng ± 1,0% trên 10oC toàn thang đo.
✦ Cấp chính xác :
- ± 2.0% toàn thang đo
- -5 ~ 5, -25 ~ 25 và 0 ~ 10 mm: ± 3.0% toàn thang đo
- 0 ~ 3000 mm: ± 4.0% toàn thang đo

Chưa có đánh giá nào.