
Các thông số kỹ thuật P421
✦ Đường kính mặt – Đường kính danh nghĩa :
- 100 và 150 mm
✦ Đơn vị đo :
- kPa, mbar
✦ Dải đo :
- -50 ~ 0 đến -1 ~ 0 kPa
- -15 ~ 15 đến -0,5 ~ 0,5 kPa
- -0,2 ~ 0 đến -0,6 ~ 0 kPa
- 0 ~ 1 đến 0 ~ 35 kPa
✦ Nhiệt độ làm việc :
- Ambient : -20 ~ 65oC
- Fluid : Max. 100oC
✦ Áp lực làm việc :
- Steady : 75 % of full scale
- Over range protection : 130 % of full scale
✦ Hiệu ứng nhiệt độ :
Độ chính xác ở nhiệt độ trên và dưới nhiệt độ chuẩn ( 20oC ) sẽ được ảnh hưởng trong khoảng ± 0,6% trên 10oC toàn thang đo.
✦ Cấp chính xác :
- ± 1,0% toàn thang đo
- ± 1,5% toàn thang đo


Chưa có đánh giá nào.