
Các thông số kỹ thuật P752S
✦ Tính đặc trưng:
- 3-A certificated
- Suitable for SIP and CIP
- All stainless steel and welded construction
✦ Đường kính danh nghĩa – đường kính mặt:
- 50, 63, 80 and 100 mm
✦ Đơn vị đo áp suất :
- MPa, bar
✦ Dải đo :
- -0.1 ~ 7 MPa
✦ Áp suất làm việc:
- Steady pressure : 75 % of full scale value
- Fluctuating pressure : 67 % of full scale value
✦ Nhiệt độ làm việc :
- Ambient : -20 ~ 65°C
- Fluid : max 121°C
✦ Dầu làm đầy:
- Dầu Silicone
✦ Cấp chính xác:
- 50 mm : ±3.0 % of full scale
- 63 mm và 80 mm : ±1.6 % of full scale
- 100 mm : ±1.0 % of full scale
- Độ chính xác ở nhiệt độ trên và dưới nhiệt độ chuẩn (20℃) sẽ được ảnh hưởng khoảng ± 0,5% trên 10℃ của thang đo đầy đủ.

Chưa có đánh giá nào.